Triển lãm Echoes of Tonkin: Khám phá lớp trầm tích của mỹ thuật Việt Nam

Trò chuyện cùng ông Pascal de Sarthe, nhà sáng lập DE SARTHE, về hành trình khám phá mỹ thuật hiện đại Việt Nam qua triển lãm Echoes of Tonkin (Vọng Đông Kinh)

Ông Pascal de Sarthe và giám tuyển Trần Đình Thục Đoan tại Triển lãm Echoes of Tonkin

Từ những tác phẩm ra đời năm 1905 đến cuộc đối thoại giữa hội họa hiện đại và điêu khắc Chăm, triển lãm Echoes of Tonkin (Vọng Đông Kinh) tại Hồng Kông mở ra một cách nhìn rộng hơn về mỹ thuật Việt Nam. Với Pascal de Sarthe, lịch sử ấy không bắt đầu từ một ngôi trường, cũng không chỉ được định hình bởi những nghệ sĩ rời quê hương sang Paris, mà là kết quả của nhiều lớp văn hóa, chất liệu và tư duy sáng tạo giao thoa qua thời gian.

Thoát khỏi những khuôn mẫu về mỹ thuật Việt Nam

Được biết đến qua nhiều năm nghiên cứu và sưu tập các tên tuổi lớn của nghệ thuật hiện đại, từ Wassily Kandinsky, Giorgio de Chirico đến Zao Wou-Ki và Chu Teh-Chun, Pascal de Sarthe đến với hội họa Việt Nam từ một điểm khởi đầu đặc biệt: Paris.

Phòng tranh ông Pascal de Sarthe thành lập năm 1977 tập trung một phần vào École de Paris, nơi những nghệ sĩ như Lê Phổ, Mai Trung Thứ và Vũ Cao Đàm cùng hiện diện trong dòng chảy nghệ thuật của thành phố này. Tuy nhiên, phải đến chuyến đi Việt Nam đầu tiên vào năm 2011, sự quan tâm của ông mới mở rộng thành mong muốn tìm hiểu mỹ thuật hiện đại Việt Nam như một lĩnh vực có lịch sử và ngôn ngữ riêng.

Triển lãm dành riêng cho nghệ thuật Việt Nam đầu tiên của ông diễn ra năm 2017. Triển lãm Echoes of Tonkin là bước tiếp theo trong hành trình ấy, đồng thời thể hiện một quan điểm nhất quán: mỹ thuật Việt Nam cần được nhìn nhận vượt ra ngoài những khuôn mẫu đã tồn tại quá lâu trong thị trường quốc tế.

Ông cho biết:

“Hội họa Việt Nam có một phẩm chất tiết chế hiếm có, một vẻ thân tình cùng phong vị trữ tình, nơi đó cảm xúc được gợi lên thay vì bộc lộ trực tiếp. Các nghệ sĩ Việt Nam đã lĩnh hội những bài học từ Paris mà vẫn giữ vẹn cảm quan riêng, đồng thời khiến lụa và sơn mài cất tiếng bằng ngôn ngữ hiện đại của thời đại mình”.

Theo Pascal de Sarthe, một trong những cách nhìn cần được xem xét lại là quan niệm cho rằng hội họa Việt Nam hiện đại chủ yếu mang tính trang trí, với những hình ảnh thiếu nữ duyên dáng trên tranh lụa được sáng tác để đáp ứng thị hiếu của khách hàng Pháp và quốc tế. Sự phổ biến thương mại của những tác phẩm này đã phần nào che khuất tư duy, hoài bão và sự đa dạng trong thực hành nghệ thuật của các họa sĩ Việt Nam. Một khuôn mẫu khác là việc lịch sử mỹ thuật Việt Nam thường được kể qua một nhóm nghệ sĩ định cư tại Pháp, trong khi nhiều diễn biến quan trọng đã và vẫn diễn ra ngay trên quê hương.

Với ông, sự khác biệt không chỉ nằm ở đề tài mà còn ở cách nghệ sĩ chủ động chuyển hóa những ảnh hưởng ngoại lai thành ngôn ngữ của riêng mình. Khi đặt tranh lụa của Lê Phổ bên cạnh tác phẩm Pháp cùng thời, có thể nhận ra sự lựa chọn về chất liệu, khoảng trống, phối cảnh và bảng màu. Tương tự, Nguyễn Gia Trí đã đưa sơn mài vượt khỏi giới hạn của một nghề thủ công trang trí để trở thành phương tiện biểu đạt của hội họa hiện đại.

Đó cũng là lý do Pascal de Sarthe không xem năm 1924 – thời điểm Trường Mỹ thuật Đông Dương được thành lập – như một khởi điểm tuyệt đối. Ông nhìn năm 1905 qua các tác phẩm của Albert Cézard như dấu hiệu cho thấy cuộc đối thoại giữa những điểm nhìn Pháp và Việt đã bắt đầu từ trước đó. Một thiết chế có thể tạo nên bước ngoặt, nhưng không thể tạo ra nghệ thuật từ hư không. Những nghệ nhân Việt Nam, các họa sĩ Pháp hoạt động tại Đông Kinh và nền văn hóa thị giác lâu đời đã cùng góp phần hình thành những điều kiện cho mỹ thuật hiện đại phát triển.

Quan điểm ấy còn được mở rộng qua việc đưa hai pho tượng Chăm vào triển lãm. Với Pascal de Sarthe, lịch sử nghệ thuật trên vùng đất Việt Nam ngày nay mang nhiều tầng văn hóa, từ Chăm, Trung Hoa, Ấn Độ đến Pháp. Đặt điêu khắc Chăm bên cạnh hội họa hiện đại không chỉ mở rộng câu chuyện về cội nguồn, mà còn nhắc người xem rằng mỹ thuật Việt Nam không xuất hiện trong một khoảng trống lịch sử. Ông cũng cho rằng việc giới sưu tập trong nước chưa dành nhiều sự chú ý cho nghệ thuật Chăm là một thiếu sót đáng suy ngẫm, phần nào bắt nguồn từ tâm lý ưu tiên những tác phẩm hội họa có hồ sơ và dữ liệu thị trường rõ ràng.

Triển lãm Echoes of Tonkin: Một lịch sử nhiều tiếng nói tại Hồng Kông

Nếu quan điểm của Pascal de Sarthe đặt nền tảng tư tưởng cho triển lãm, Echoes of Tonkin là nơi những luận điểm ấy được hiện thực hóa bằng sự sắp đặt và đối thoại giữa các tác phẩm. Quy tụ 16 tác phẩm có niên đại từ khoảng năm 1905 đến 1960 cùng hai tác phẩm điêu khắc Chăm, triển lãm không đơn thuần tái hiện một giai đoạn của mỹ thuật Việt Nam. Thay vào đó, nó đặt ra câu hỏi về cách chúng ta xác định khởi nguồn, nhận diện bản sắc và diễn giải những cuộc giao thoa văn hóa.

Sự lựa chọn bắt đầu câu chuyện từ trước khi Trường Mỹ thuật Đông Dương ra đời có ý nghĩa đặc biệt. Thay vì xem năm 1924 là ranh giới giữa trước và sau, triển lãm gợi mở một tiến trình liên tục, trong đó những cuộc gặp gỡ về kỹ thuật, thẩm mỹ và tư tưởng đã âm thầm chuẩn bị cho sự xuất hiện của một ngôn ngữ hội họa mới. Lụa và sơn mài vì thế không chỉ là những chất liệu mang tính nhận diện, mà còn là minh chứng cho khả năng sáng tạo của nghệ sĩ Việt Nam trong dòng chảy nghệ thuật thế kỷ XX.

Đáng chú ý, triển lãm được định hình qua sự cộng tác giữa Pascal de Sarthe, Leah Đỗ và Trần Đình Thục Đoan. Ông chia sẻ:

“Tôi không muốn mặc định rằng phụ nữ, dù là nghệ sĩ hay giám tuyển, đều có chung một cách nhìn. Đó cũng là một khuôn mẫu. Điều tôi có thể nói là Leah Đỗ và Trần Đình Thục Đoan đã mang đến những góc nhìn mới nhờ kiến thức chuyên môn, khả năng tiếp cận tư liệu và sự am hiểu văn hóa, lịch sử Việt Nam từ bên trong”

Sự hiện diện của hai nữ nghệ sĩ Alix Aymé và Léa Lafugie cũng góp phần mở rộng bức tranh lịch sử. Aymé có những đóng góp thực chất cho sự phát triển của hội họa sơn mài hiện đại tại Hà Nội, trong khi Lafugie ghi lại Đông Kinh qua góc nhìn của một người lữ hành. Theo Pascal de Sarthe, họ hiện diện bởi giá trị nghệ thuật của tác phẩm, đồng thời nhắc chúng ta rằng lịch sử mỹ thuật không chỉ thuộc về nam giới, cũng không thể được giới hạn trong biên giới của một quốc gia.

Sau cùng, Echoes of Tonkin gợi ra một cách nhìn về mỹ thuật Việt Nam như một phần của lịch sử nghệ thuật hiện đại toàn cầu, thay vì một chương riêng biệt dành cho thủ công mỹ nghệ hay những hiện vật ngoại xứ. Từ lụa, sơn mài đến điêu khắc Chăm, mỗi tác phẩm đều mang theo những lớp ký ức và khả năng biểu đạt riêng.

Với Pascal de Sarthe, triển lãm này chưa phải điểm kết thúc. Ông đã bắt tay chuẩn bị một triển lãm khác về mỹ thuật Việt Nam cho năm tới. Có lẽ điều đáng chờ đợi không chỉ là những tác phẩm sẽ xuất hiện, mà còn là những câu hỏi mới được đặt ra, để lịch sử nghệ thuật Việt Nam tiếp tục được khám phá bằng nhiều góc nhìn sâu sắc và rộng mở hơn.

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM:

Harper’s Bazaar Vietnam

Xem thêm